Chia sẻ những gì bạn biết & Học hỏi những gì bạn muốn !

  1. tsunakun Thành viên mới

    Bài viết: 6
    Lượt thích: 16
    Kinh nghiệm: 3
    Trường:
    Cao dang giao thong van tai 3

    Một số từ vựng tiếng Anh thông dụng hàng ngày

    Số ----> Number
    1 ----> One 2 ----> Two 3 ----> Three 4 ----> Four 5 ----> Five
    6 ----> Six 7 ----> Seven 8----> Eight 9 ----> Nine 10 ----> Ten
    11 ----> Eleven 12 ----> Twelve 13 ----> Thirteen 14 ----> Fourteen 15 ----> Fifteen
    16 ----> Sixteen 17 ----> Seventeen 18 ----> Eighteen 19 ----> Nineteen
    20 ----> Twenty 30 ----> Thirty 40 ----> Forty 50 ----> Fifty
    60 ----> Sixty 70 ----> Seventy 80 ----> Eighty 90 ----> Ninety
    100 ----> One hundred 1000 ----> One thousand 1.000.000 ----> One million
    Gia đình ----> Family
    Vua chúa ----> King Nữ hoàng ----> Queen
    Quý ông ----> gentleman Quý bà ----> Lady
    Ông cố ----> Great grand father Bà cố ----> Great grand mother
    Ông ----> Grand father Bà ----> Grand mother
    Cha ----> Father Mẹ ----> Mother
    Chồng ----> Husband Vợ ----> Wife
    Chú, Bác ----> Uncle Cô, Dì, Mợ. Thím ----> Aunt
    Anh ----> Brother Chị ----> Sister
    Trai ----> Boy, Male Gái ----> Girl, Female
    Bạn trai ----> Boyfriend Bạn gái ----> Girlfriend
    Con trai ----> Son Con gái ----> Daughter
    Cháu trai ----> Nephew Cháu gái ----> Niece
    Công việc ----> Job
    Bác sĩ ----> Doctor Y tá ----> Nurse
    Giáo viên ----> Teacher
    Cảnh sát ----> Police Luật sư ----> Lawyer
    Ngày lễ ----> Holiday
    Đêm giao thừa ----> New year’s Eve Ngày ma quỹ ----> Halloween
    Ngày lễ phục sinh ----> Easter day Ngày lễ tạ ơn ----> Thanks giving
    Ngày lễ tình nhân ----> Vanlentine’s day Ngày cưới ----> Wedding day
    Kỉ niệm ngày cưới 10 năm (hằng năm) ----> Wedding anniversary

    Thời tiết ----> Weather
    Mát mẻ ----> Cool
    Nóng ----> Hot Lạnh ----> Cold
    Ấm áp ----> Warm Ẩm ướt ----> Wet
    Ngày ----> Day
    Chủ nhật ----> Sunday
    Thứ 2 ----> Monday Thứ 3 ----> Tuesday
    Thứ 4 ----> Wednesday Thứ 5 ----> Thursday
    Thứ 6 ----> Friday Thứ 7 ----> Saturday
    Tháng ----> Month
    Tháng 1 ----> January Tháng 2 ----> February
    Tháng 3 ----> March Tháng 4 ----> April
    Tháng 5 ----> May Tháng 6 ----> June
    Tháng 7 ----> July Tháng 8 ----> August
    Tháng 9 ----> September Tháng 10 ----> October
    Tháng 11 ----> November Tháng 12 ----> December
    Mùa ----> Season
    Xuân ----> Spring Hạ ----> Summer
    Thu ----> Autumn Đông ----> Winter
    c bui trong ngày
    Buổi sáng ----> Good morning Buổi trưa ----> Good afternoon

    Buổi tối ----> Good night
    Hướng ----> Side, Way, Direction
    Đông ----> East Tây ----> West
    Nam ----> South Bắc ----> North
    Bữa ăn ----> Meal
    Buổi ăn sáng ----> Have breakfast Buổi ăn trưa ----> Have lunch
    Buỗi ăn tối ----> Have dinner Buỗi ăn tối nhẹ lúc 21h----> Have supper
    Bữa tiệc ngoài trời ----> Have barbecues = Outdoor picnic
    Màu sắc ----> Colour
    Hot : red, yellow, orange, pink Cool : blue, purple, white, black
    Trắng ----> White Đen -----> Black
    Vàng ----> Yellow Đỏ ----> Red
    Xanh lá cây ----> Green Xanh nước biển ----> Blue
    Cam ----> Orange Hồng ----> Pink
    Nâu ----> Brown Tím ----> Purple
    Bạc ----> Silver Xám ----> Gray
    Một số từ so sánh
    Trẻ ----> Young Già ----> Old
    Dễ ----> Easy Khó ----> Difficult
    Lên ----> Up Xuống ----> Down
    Lối ra ----> exit Lối vào ----> enter
    Mới ---> New Cũ ----> Old
    Nhanh ----> Fast Chậm ----> Slow
    Rẻ ----> Cheap Mắc ----> Expensive
    Nhỏ ----> Small Lớn ----> Big
    Sông ----> River Hồ ----> Lake
    Trước đây ----> Then Now ----> Bây giờ
    Xin lỗi ----> Sorry Cám ơn ----> Thank
    Cười ----> Laugh Khóc ----> Cry
    Dài ----> Long Ngắn ----> short
    m yếu ----> Weakly Mạnh khỏe ----> healthy
    Đây ----> Here Đó ----> there
    ----> Yes Không ----> No
    Xa ----> Far Gần ----> Near
    Giàu ----> Rich Nghèo ----> Poor
    Muộn ----> Late Sớm ----> Soon
    Đúng ----> Right Sai ----> wrong
    Bệnh viện ----> Hospital Trường học ----> School
    Tuyết ----> Snow Núi lửa ----> Volcano
    Mặt trời ----> Sun Mặt trăng ----> Moon
    Nhà thờ ----> Church Chùa ----> Temple
    Các ngày ----> Weekday Cuối tuần ----> Weekend


    Mọi người góp ý kiến thêm từ vựng giúp mình nhé:KSV@06:

    Chia sẻ cùng bạn bè

     
  2. tictox

    tictox Thành viên mới

    Bài viết:
    3
    Lượt thích:
    4
    Kinh nghiệm:
    0
    Trường:
    Portland Community College
    oh hi

    ----------

    toi moi tham gia kenh sinh vien nen k ranh lam

    ----------

    sorry my latop dont have VNI
    truonghau.90vananhtran thích điều này.
  3. hangthanh

    hangthanh Thành viên mới

    Bài viết:
    2
    Lượt thích:
    5
    Kinh nghiệm:
    0
    Trường:
    trường đại học nông nghiệp hà nội
    hi.mình mới tham gia kênh sinh viên nên nhiêu cái chưa biết
  4. vungcamso2

    vungcamso2 Thành viên mới

    Bài viết:
    1
    Lượt thích:
    2
    Kinh nghiệm:
    0
    Trường:
    đh kiến trúc
    xin lỗi mình cũng mới tham gia nên chưa biết gì cả,đang cố gắng mò mẫm
    :KSV@01:
    pkman510vananhtran thích điều này.
  5. vu_trang

    vu_trang Thành viên mới

    Bài viết:
    1
    Lượt thích:
    2
    Kinh nghiệm:
    0
    Trường:
    dh can tho
    Chào các bạn mình cũng mới tham gia thui. Có gì nhờ các bạn giúp hé
    truonghau.90vananhtran thích điều này.
  6. toilatoivn1

    toilatoivn1 Thành viên mới

    Bài viết:
    3
    Lượt thích:
    2
    Kinh nghiệm:
    0
    Trường:
    toilatoivn1
    buôn may bán đắt nhé bác!
    truonghau.90vananhtran thích điều này.
  7. phuongtrangpt14

    phuongtrangpt14 Thành viên mới

    Bài viết:
    1
    Lượt thích:
    2
    Kinh nghiệm:
    0
    Trường:
    Marketing Institute
    mình cũng mới tham gia, lên đọc thấy hay ghê, chỉ biết cảm ơn chứ hem bít đóng góp gì:KSV@01:
    truonghau.90vananhtran thích điều này.
  8. 23456

    23456 Thành viên mới

    Bài viết:
    1
    Lượt thích:
    1
    Kinh nghiệm:
    0
    hhi uh
    truonghau.90 thích điều này.
  9. vkncr1

    vkncr1 Thành viên mới

    Bài viết:
    1
    Lượt thích:
    1
    Kinh nghiệm:
    0
  10. Phương anh nguyễn

    Phương anh nguyễn Thành viên mới

    Bài viết:
    14
    Lượt thích:
    4
    Kinh nghiệm:
    0
    Trường:
    Tô Hiệu
    Mk ms tham gia ksv mong moi ng giúp đỡ

Chia sẻ cùng bạn bè

Tìm kiếm có liên quan

  1. những từ tiếng anh thông dụng hàng ngày

    ,
  2. những từ vựng tiếng anh thông dụng

    ,
  3. Tu vung hang ngay

    ,
  4. tu vung thong dung hang ngay,
  5. tu vung tieng anh ngay halloween,
  6. các từ vựng thông dụng,
  7. Các từ vựng tiếng anh thừơng dùng,
  8. tai mot so tu vung tieng anh thong dung hang ngay,
  9. mot so tu vung tieng anh ban hang,
  10. từ vựng tiếng anh về số,
  11. các từ vựng tiếng anh thường dùng,
  12. tu vung chi ngay,
  13. nhung tu vung tieng anh hay su dung nhat,
  14. 5 tu vung tieng anh moi ngay/,
  15. mot so tu tieng anh hay