Have a nice day, good friend !

  1. tulip2000 Thành viên thân thiết

    Bài viết: 71
    Lượt thích: 190
    Kinh nghiệm: 0
    :KSV@10::KSV@20::KSV@01:
    - Cách chào tạm biệt bình thường nhưng mang tính chất lễ nghi, trang trọng.


    • Good-bye (Chào tạm biệt)
    • Stay in touch. (Giữ liên lạc nhé)
    • It was nice meeting you. (Rất vui được gặp anh.)
    • I hope to see you soon. (Tôi hy vọng gặp lại anh sớm.)
    - Cách chào tạm biệt bình thường nhưng mang tính chất thân mật, suồng sã.

    • Bye. (Tạm biệt.)
    • See you. (Hẹn gặp lại.)
    • Talk to you later. (Nói chuyện sau nhé.)
    • Catch up with you later. (Hàn huyên với anh sau.)
    • Nice seeing you. (Gặp lại anh thật vui.)
    - Nếu bạn còn hy vọng gặp lại người nào đó, bạn chỉ cần nói:

    • Bye for now! (Giờ thì chào tạm biệt!)
    • See you! (Hẹn gặp lại!)
    • See you next week! (Hẹn gặp anh tuần sau!)
    • Have a good weekend! (Cuối tuần vui vẻ!)
    - Bạn muốn tiếp tục giữ liên lạc, hãy dùng:

    • Keep in touch! (Giữ liên lạc nhé!)
    • Don't forget to give me a ring! (Đừng quên gọi cho tôi!)
    • Remember to drop me a line! (Nhớ viết thư cho mình đấy!)
    • If you're ever in…, come and see me - you've got my address (Nếu anh từng…, hãy đến gặp tôi - anh có địa chỉ của tôi rồi)
    - Khi bạn rời đi, bạn muốn nói lời tạm biệt một cách lịch sự và có phần khách khí. Những mẫu câu sau sẽ hữu ích cho bạn:

    • I have to leave here by noon. (Tôi phải rời khỏi đây vào buổi trưa.)
    • Is it okay if we leave your home at 9pm? (Có không sao nếu chúng tôi rời khỏi nhà lúc 9 giờ tối?)
    • What do you say we leave work a little earlier today? (Anh thấy sao nếu chúng ta nghỉ làm việc sớm hơn một chút ngày hôm nay?)
    • Would you mind if I leave the dinner before it ends? (Anh có phiền nếu tôi rời khỏi bữa ăn tối trước khi nó kết thúc không?)
    • I need to depart for the airport in one hour. (Tôi cần phải đi đến sân bay trong một giờ.)
    Và cách nói thân mật, suống sã cho tình huống này:

    • I got to go now. (Tôi đã đi ngay bây giờ.)
    • I'll be leaving from the office in 20 minutes. (Tôi sẽ rời văn phòng khoảng 20 phút.)
    • How about we jet off to the shops now? (Hay chúng ta bay máy bay phản lực đến các cửa hàng ngay giờ được không?)
    • I'm afraid I have to head off now. (Tôi e là tôi phải rời đi ngay.)
    • Let's get off work early. (Chúng ta hãy nghỉ làm việc sớm.)
    - Nếu tạm biệt lâu dài, hoặc mãi mãi, bạn sẽ nói:

    • I've come to say goodbye. (Tôi đến để nói lời tạm biệt.)
    • Thanks for everything! (Cảm ơn vì mọi thứ!)
    Ngoài ra bạn cũng có thể nói:

    • I'm really going to miss you. (Tôi sẽ rất nhớ bạn.)
    • It's been really nice knowing you. (Rất vui khi biết cô.)
    • All the best, bye. (Chúc mọi điều tốt đẹp nhất, tạm biệt!)
    • Good luck with your…(Chúc may mắn…)
    • I hope everything goes well. (Hy vọng mọi việc tốt đẹp.)
    • Take care! (Bảo trọng!)
    dtr710, hadung128leeyoung thích điều này.
  2. sanho

    sanho Thành viên mới

    Mình chỉ hay nói 'Goodbye, See you soon, Have a good weekend...' thui, chưa bao giờ xài 5 mục cuối.

    Thanks a lot ^^^^^^^^^^

Chia sẻ cùng bạn bè

0 thành viên và 0 bạn khác đang theo dõi chủ đề này

Tìm kiếm có liên quan

  1. tạm biệt tiếng anh là gì

    ,
  2. tam biet trong tieng anh la gi

    ,
  3. loi tam biet bang tieng anh

Đổi