Have a nice day, good friend !

  1. Newsun Chiaki!

    Bài viết: 7.071
    Lượt thích: 32.740
    Kinh nghiệm: 113
    Trường:
    HCMUS
    Những cụm từ đi theo giới từ "for"

    To be eager for st : say sưa với cái gì
    To be famous for st : nổi tiếng vì cái gì
    To be fit for sb/st : hợp với ai/cái gì
    To be grateful to sb for st : biết ơn ai về cái gì
    To be qualified for : có đủ tư cách
    To be qualified in st : có năng lực trong việc gì
    To be ready for st: sẵn sàng làm việc gì
    To be responsible for st : chịu trách nhiệm về cái gì
    To be sufficient for st : vừa đủ cái gì
    To be sorry for sb : xin lỗi ai
    To be thankful for sb : cám ơn ai
    To be valid for st : giá trị về cái gì
    To be invalid for st : không có giá trị về cái gì
    To be sorry for doing st : hối tiếc vì đã làm gì

    Những từ đi kèm với giới từ "about"


    To be sorry about st : lấy làm tiếc ,hối tiếc về cái gì
    To be curious about st : tò mò về cái gì
    To be doublfut about st : hoài nghi về cái gì
    To be enthusiastic about st : hào hứng về cái gì
    To be reluctan about st (or to ) st : ngần ngại,hừng hờ với cái gì
    To be uneasy about st : không thoải mái

    Những từ đi kèm với giới từ "on"

    To be dependence on st/sb:lệ thuộc vào cái gì /vào ai
    To be intent on st : tập trung tư tưởng vào cái gì
    To be keen on st : mê cái gì
    To be based on st: dựa trên cơ sở gì
    To act on st : hành động theo cái gì
    To call on sb : ghé vào thăm ai
    To call on sb to do st: kêu gọi ai làm gì
    To comment on st : bình luận về cái gì
    To concentrate on st : tập trung vào việc gì
    To congratulate sb on st : chúc mừng ai đó trong dịp gì
    To consult sb on st : tham khảo ai đó về vấn đề gì
    To count on st : giải thích cái gì, dựa vào cái gì
    To decide on st : quyết định về cái gì
    To depend on sb/st: lệ thuộc vào ai /vào cái gì
    gà tre thích điều này.
Thẻ: giới từ

Chia sẻ cùng bạn bè

0 thành viên và 0 bạn khác đang theo dõi chủ đề này

Tìm kiếm có liên quan

  1. grateful đi với giới từ gì

Đổi