Chia sẻ những gì bạn biết & Học hỏi những gì bạn muốn !

  1. Newsun Keep calm and...

    Bài viết: 8.318
    Lượt thích: 35.877
    Kinh nghiệm: 113
    Trường:
    HCMUS

    Những cụm từ đi theo giới từ

    Những cụm từ đi theo giới từ "for"

    To be eager for st : say sưa với cái gì
    To be famous for st : nổi tiếng vì cái gì
    To be fit for sb/st : hợp với ai/cái gì
    To be grateful to sb for st : biết ơn ai về cái gì
    To be qualified for : có đủ tư cách
    To be qualified in st : có năng lực trong việc gì
    To be ready for st: sẵn sàng làm việc gì
    To be responsible for st : chịu trách nhiệm về cái gì
    To be sufficient for st : vừa đủ cái gì
    To be sorry for sb : xin lỗi ai
    To be thankful for sb : cám ơn ai
    To be valid for st : giá trị về cái gì
    To be invalid for st : không có giá trị về cái gì
    To be sorry for doing st : hối tiếc vì đã làm gì

    Những từ đi kèm với giới từ "about"


    To be sorry about st : lấy làm tiếc ,hối tiếc về cái gì
    To be curious about st : tò mò về cái gì
    To be doublfut about st : hoài nghi về cái gì
    To be enthusiastic about st : hào hứng về cái gì
    To be reluctan about st (or to ) st : ngần ngại,hừng hờ với cái gì
    To be uneasy about st : không thoải mái

    Những từ đi kèm với giới từ "on"

    To be dependence on st/sb:lệ thuộc vào cái gì /vào ai
    To be intent on st : tập trung tư tưởng vào cái gì
    To be keen on st : mê cái gì
    To be based on st: dựa trên cơ sở gì
    To act on st : hành động theo cái gì
    To call on sb : ghé vào thăm ai
    To call on sb to do st: kêu gọi ai làm gì
    To comment on st : bình luận về cái gì
    To concentrate on st : tập trung vào việc gì
    To congratulate sb on st : chúc mừng ai đó trong dịp gì
    To consult sb on st : tham khảo ai đó về vấn đề gì
    To count on st : giải thích cái gì, dựa vào cái gì
    To decide on st : quyết định về cái gì
    To depend on sb/st: lệ thuộc vào ai /vào cái gì

    Chia sẻ cùng bạn bè

    gà tre thích điều này.
     
    Thẻ: giới từ

Chia sẻ cùng bạn bè

Tìm kiếm có liên quan

  1. cum tu di voi to be

    ,
  2. grateful đi với giới từ gì

    ,
  3. cụm từ đi kèm giới từ

    ,
  4. nhung cum gioi tu,
  5. cac gioi tu di voi,
  6. từ nao đi vs of,
  7. goi tu di chung voi responsible,
  8. cac cum tu tieng anh co gioi tu kem theo,
  9. làm sao từ nào đi với giới từ nào,
  10. tính từ grateful đi với giới từ gì,
  11. Giới từ đi với be,
  12. cac gioi tu di voi excellent