1. minhhoang205

    minhhoang205 Thành viên mới

    Gia nhập:
    8/10/2016
    Bài viết:
    4
    Lượt thích:
    0
    Kinh nghiệm:
    1

    Phân phối cáp Benka Cáp chống cháy Benka Cáp điều khiển Benka Cáp mạng

    CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP MẠNG VIỄN THÔNG HỒNG QUANG phân phối các loại CÁP CHỐNG CHÁY (FIRE RESISTANT CABLE), CÁP ĐIỀU KHIỂN CHẬM CHÁY, CÁP ĐIỆN NHẸ - VIỄN THÔNG LOẠI CHẬM CHÁY, CÁP MẠNG - THOẠI chính hãng có CO/CQ cho các dự án, đại lý và người dùng cuối. Cáp Benka Cable giá tốt nhất trên toàn quốc



    CÁP CHỐNG CHÁY (FIRE RESISTANT CABLE)

    Cáp chống cháy dùng cho các hệ thống Báo cháy, Quản lý tòa nhà, Âm thanh, Quản lý truy cập (Fire Alarm, BMS, PA, ACS)

    Cáp từng đôi xoắn lại, có lớp nhôm chống nhiễu

    Cáp chống cháy theo chuẩn IEC 60331-21, BS 6387

    Khả năng chống cháy: ở 950oC trong vòng 3h

    Standard & Approval: Quatest 3, ROHS, SIRIM, TUV (của Đức)

    236 1215 BENKA Fire resistant cable, shielded 1x2x1.5mm2 300/500V Flexible cable class 5.

    236 2215 "BENKA Fire resistant cable, shielded 2x2x1.5mm2 300/500V Flexible cable class 5.

    236 1225 "BENKA Fire resistant cable, shielded 1x2x2.5mm2 300/500V Flexible cable class 5.

    236 0115 "BENKA Fire resistant cable CU/MICA/LSZH 1x1,5 mm2 0.6/1kV, Flexible cable class 5.

    236 0125 "BENKA Fire resistant cable CU/MICA/LSZH 1x2,5 mm2 0.6/1kV, Flexible cable class 5.

    236 0215 "BENKA Fire Res cable 2x1,5mm2 600/1000V. CU/MICA/XLPE/LSZH, Flexible cable class 5.

    236 0225 "BENKA Fire Res cable 2x2,5mm2 600/1000V. CU/MICA/XLPE/LSZH. Flexible cable class 5.



    CÁP ĐIỀU KHIỂN CHẬM CHÁY (FLAME RETARDANT CONTROL CABLE)

    Cáp điều khiển chậm cháy dùng cho các hệ thống Báo cháy, Điều khiển tòa nhà, Âm thanh, Quản lý truy cập (Fire Alarm, BMS, PA, ACS)

    Ruột đồng mạ thiếc chống Oxy hóa

    Cáp từng đôi xoắn lại, có lớp nhôm chống nhiễu

    Cáp chậm cháy theo chuẩn IEC 60332-1

    Standard & Approval: Quatest 3, ROHS, UL 2092, UL 2095

    1771214 "Cáp 1 đôi 1x2x14AWG, 0.3/0.5 KV TCU/PE/OSCR/PVC, Shield cable, Twisted pair, Flexible Class 5

    1771216 "Cáp 1 đôi 1x2x16AWG, 0.3/0.5 KV TCU/PE/OSCR/PVC, Shield cable, Twisted pair, Flexible Class 5

    1772216 "Cáp 2 đôi 2x2x16AWG, 0.3/0.5 KV TCU/PE/OSCR/PVC, Shield cable, Twisted pair, Flexible Class 5

    1771218 "Cáp 1 đôi 1x2x18AWG 0.3/0.5 KV TCU/PE/OSCR/PVC, Shield cable, Twisted pair, Flexible Class 5

    1772218 "Cáp 2 đôi 2x2x18AWG 0.3/0.5 KV TCU/PE/OSCR/PVC, Shield cable, Twisted pair, Flexible Class 5

    1774218 "Cáp 4 đôi 4x2x18AWG 0.3/0.5 KV TCU/PE/OSCR/PVC, Shield cable, Twisted pair, Flexible Class 5

    1772220 "Cáp 2 đôi 2x2x20AWG 0.3/0.5 KV TCU/PE/OSCR/PVC, Shield cable, Twisted pair, Flexible Class 5

    1771222 "Cáp 1 đôi 1x2x22AWG 0.3/0.5 KV TCU/PE/OSCR/PVC, Shield cable, Twisted pair, Flexible Class 5

    1772222 "Cáp 2 đôi 2x2x22AWG 0.3/0.5 KV TCU/PE/OSCR/PVC, Shield cable, Twisted pair, Flexible Class 5

    1774222 "Cáp 4 đôi 4x2x22AWG 0.3/0.5 KV TCU/PE/OSCR/PVC, Shield cable, Twisted pair, Flexible Class 5

    1771224 "Cáp 1 đôi 1x2x24AWG 0.3/0.5 KV TCU/PE/OSCR/PVC, Shield cable, Twisted pair, Flexible Class 5

    1771224DS "Cáp 1 đôi 1x2x24AWG 0.3/0.5 KV TCU/PE/OSCR/TCWB/PVC (2 shields), Twisted pair, Flexible Class 5

    1772224DS "Cáp 2 đôi 2x2x24AWG 0.3/0.5 KV TCU/PE/OSCR/TCWB/PVC (2 shields), Twisted pair, Flexible Class 5



    CÁP ĐIỆN NHẸ - VIỄN THÔNG LOẠI CHẬM CHÁY (ELV FLAME RETARDANT CABLE)

    Cáp đồng trục, cáp mạng dùng cho các hệ thống camera, mạng (CATV, CCTV, Datacom)

    Cáp chậm cháy theo chuẩn IEC 60332-1

    Standard & Approval: Quatest 3, ROHS

    - Cáp chậm cháy theo chuẩn IEC 60332-1

    267 0106 "Cáp đồng trục RG6 CCS, alu foil coverage 100%, alu braiding coverage >= 60%

    267 0111 "Cáp đồng trục RG11 CCS, alu foil coverage 100%, alu braiding coverage >= 60%

    267 0159BC "Cáp đồng trục RG59, Bare Copper, alu foil coverage 100%, copper braiding coverage >= 90%

    267 0106BC "Cáp đồng trục RG6, Bare Copper, alu foil coverage 100%, copper braiding coverage >= 90%

    267 0111BC "Cáp đồng trục RG11, Bare Copper, alu foil coverage 100%, copper braiding coverage >= 90%


    CÁP MẠNG - THOẠI (LAN-TEL CABLE)


    313 4224C5E "Cáp Cat.5E UTP 4x2x24AWG (4x2x24AWG)

    313 4223C6 "Cáp Cat.6 UTP 4x2x23AWG (4x2x23AWG)

    313 4224FC5E "Cáp Cat.5E FTP 4x2x24AWG (4x2x24AWG); Shield Cable

    313 4223FC6 "Cáp Cat.6 FTP 4x2x23AWG (4x2x23AWG), Shield Cable

    313 2205C3 "Cáp Cat.3 UTP 2x2x0,5 mm

    313 10205 "Cáp UTP 10x2x0,5 mm

    313 20205 "Cáp 20 đôi UTP 20x2x0,5 mm

    313 25205 "Cáp 25 đôi UTP 25x2x0,5 mm

    313 30205 "Cáp 30 đôi UTP 30x2x0,5 mm

    313 50205 "Cáp 50 đôi UTP 50x2x0,5 mm

    313 100205 "Cáp 100 đôi UTP 100x2x0,5 mm

    Vui lòng liên hệ để có giá tốt

    Đỗ Minh Hoàng

    Hotline: 0972.442.477
     


  2. minhhoang205

    minhhoang205 Thành viên mới

    Tham gia:
    8/10/2016
    Bài viết:
    4
    Lượt thích:
    0
    Kinh nghiệm:
    1
    Vui lòng liên hệ để có giá tốt

    Đỗ Minh Hoàng

    Hotline: 0972 442 477
     

Chia sẻ cùng bạn bè


Đang tải...